Core i5 10400F

Core i5 10400F vs Core i5 9400F – CPU nào có hiệu năng tốt hơn? Leave a comment

Vào quý 2 năm 2020, bộ vi xử lý dành riêng cho PC gaming Core i5 10400F được Intel giới thiệu ra thị trường nhằm thay thế cho Core i5 9400F. Mã CPU Core i5 thế hệ thứ 10 này có gì cải tiến? Giữa Core i5 10400F vs Core i5 9400F, bộ vi xử lý nào có hiệu năng tốt hơn?

→ Bài viết dưới đây của speedcom.vn sẽ cho bạn đáp án!

Core i5 10400F

So sánh thông số giữa Core i5 10400F vs Core i5 9400F

Core i5 10400F và Core i5 9400F có gì giống nhau?

2 bộ vi xử lý này có khá nhiều điểm giống nhau như:

  • Được sản xuất trên tiến trình 14nm
  • Khả năng hỗ trợ RAM: kênh đôi, dung lượng tối đa 128GB, loại RAM DDR4, bus 2666MHz, băng thông tối đa 41.6 GB/s
  • Đồ họa tích hợp: không có đồ họa tích hợp
  • Công nghệ tích hợp: Turbo Boost 2.0, Hỗ trợ bộ nhớ Intel Optane, Công nghệ ảo hóa Intel…

Core-i5-9400F

Vì có hậu tố “F” nên cả 2 mã CPU này đều không có đồ họa tích hợp. Việc cắt giảm iGPU giúp giá thành của CPU được giảm đáng kể → Các gamer được hưởng lợi nhiều hơn nhờ việc cắt giảm đồ họa khi mà các PC gaming thường có đồ họa rời.

Điểm khác nhau giữa Core i5 10400F và Core i5 9400F

Nhìn chung, các mã CPU Core i5 thế hệ 10 được cải tiến khá nhiều so với thế hệ thứ 9:

Thay đổi Socket mới

Core i5 9400F sử dụng Socket FCLGA1151 trong khi Core i5 10400F sử dụng Socket FCLGA1200, điều này đồng nghĩa với việc nếu muốn nâng cấp từ Core i5 9400F lên Core i5 10400F, bạn buộc phải đầu tư bo mạch chủ mới.

Core i5 10400F

Số luồng tăng lên

Nếu như Core i5 thế hệ 9 chỉ có 6 nhân/6 luồng thì bộ vi xử lý thế hệ thứ 10 lại có đến 6 nhân/12 luồng. Số luồng tăng lên nhờ sự quay trở lại của công nghệ siêu phân luồng Intel. Việc có 2 luồng trên một nhân vật lý cho phép các ứng dụng phân luồng cao có thể thực hiện nhiều việc song song → Công việc hoàn thành nhanh hơn.

Core i5 10400F

Bộ nhớ đệm Cache được mở rộng

Bộ nhớ đệm của Core i5 10400F được mở rộng thêm 3MB và đạt mức 12MB. Bộ nhớ đệm lớn hơn cho phép bộ vi xử lý này có thể lưu trữ lượng lớn dữ liệu tạm thời, thời gian truy xuất dữ liệu cũng nhanh hơn. Việc nâng cấp bộ nhớ đệm L3 còn giúp ích rất nhiều cho các gamer trong việc thực hiện nhiều tác vụ cùng lúc.

⇒ So sánh thông số kỹ thuật giữa Core i5 10400F vs Core i5 9400F:

Core i5 10400FCore i5 9400F
Số nhân/luồng6/126/6
Xung nhịp cơ bản2.90 GHz2.90 GHz
Xung nhịp Turbo (1 nhân)4.30 GHz4.10 GHz
Xung nhịp Turbo (toàn bộ)4.00 GHz3.90 GHz
Bộ nhớ đệm12MB 9MB

Theo những gì mà Intel đưa ra, Core i5 10400F hỗ trợ người chơi tốt hơn trong việc vừa chơi game vừa livestream trên con số 3 nền tảng.

Đánh giá hiệu năng giữa Core i5 10400F vs Core i5 9400F

Kết quả so sánh hiệu năng chơi game giữa Core i5 10400F vs Core i5 9400F hiện đã có trên userbenchmark.com. Thử nghiệm được tiến hành trên 5 tựa game phổ biến là: CSGO, GTAV, Overwatch, PUBG, Fortnite và với VGA RTX 2060 Super. Kết quả thu được như sau:

CSGO

Với tựa game này, sự chênh lệch hiệu năng giữa Core i5 10400F và Core i5 9400F dường như không đáng kể:

Core i5 10400F vs Core i5 9400F

Kết quả chi tiết như sau:

  • Core i5 10400F chiếm ưu thế tại các mức cài đặt: Average (cao hơn 7%) và 1% Low (Max) (cao hơn 1%)
  • Core i5 9400F chiếm ưu thế tại các mức cài đặt: 0.1% Low (Avg) (cao hơn 4%), 0.1% Low (Max) (cao hơn 9%), 1% Low (Avg) (cao hơn 1%)

Tổng điểm trung bình, Core i5 10400F có hiệu năng tốt hơn khoảng 2%.

GTAV

Với GTAV, Core i5 9400F cho kết quả tốt hơn hẳn, tổng điểm trung bình cao hơn Core i5 10400F khoảng 7%.

Core i5 10400F vs Core i5 9400F

Core i5 9400F có hiệu năng tốt hơn Core i5 10400F khoảng 9% tại mức cài đặt 0.1% Low (Avg); 14% tại mức cài đặt 0.1% Low (Max), 11% tại mức cài đặt 1% Low (Avg); 8% tại mức cài đặt 1% Low (Max).

Overwatch

Hiệu năng chơi game của Core i5 10400F và Core i5 9400F gần như bằng nhau với Overwatch.

Core i5 10400F vs Core i5 9400F

Tại các mức cài đặt 0.1% Low (Max), 1% Low (Avg), 1% Low (Max), hiệu năng chơi game của Core i5 10400F chỉ cao hơn “người tiền nhiệm” của mình khoảng 1-2%.

PUBG

Core i5 10400F có hiệu năng chơi PUBG tốt hơn Core i5 9400F khoảng 7%:

Core i5 10400F vs Core i5 9400F

Core i5 10400F có ưu thế tại các mức cài đặt Average (cao hơn 14%), 1% Low (Avg) (cao hơn 5%), 1% Low (Max) (cao hơn 11%) trong khi Core i5 9400F lại chiếm ưu thế tại các mức cài đặt 0.1% Low.

Fortnite

Hiệu năng chơi Fortnite của Core i5 10400F tốt hơn Core i5 9400F tại các mức cài đặt 0.1% Low và 1% Low (Avg). Tuy nhiên, tại mức Average, 1% Low (Max), Core i5 9400F lại có hiệu năng tốt hơn.

Core i5 10400F vs Core i5 9400F

Tổng kết: Core i5 10400F có hiệu năng chơi game tốt hơn với các game sinh tồn phổ biến hiện nay.

Cảm ơn bạn đã đọc bài viết này. Hãy nhớ thường xuyên theo dõi Website của Speedcom để cập nhật thêm nhiều thông tin về máy tính, công nghệ mới nhất!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Gọi ngay!
icons8-exercise-96 challenges-icon chat-active-icon chat-active-icon